tầm xuân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây mọc hoang, thuộc họ với hoa hồng (họ Rosaceae): "Tầm xuân" là tên gọi một loại cây bụi, có gai, thường mọc hoang dã. Hoa của nó thường có màu trắng hoặc hồng nhạt, quả nhỏ màu đỏ.
- Tên gọi khác: Trong dân gian, cây này còn được biết đến với các tên như hồng dại, dã tường vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bờ rào nhà bà ngoại mọc đầy những bụi tầm xuân.
- Hoa tầm xuân nở trắng xóa cả một góc vườn hoang.
- Nụ tầm xuân nở hoa xanh biếc, Em có chồng rồi, anh tiếc lắm sao. (ca dao)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tầm xuân" trong văn hóa dân gian: Cây tầm xuân thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ Việt Nam như một biểu tượng của vẻ đẹp mộc mạc, hoang dại và đôi khi gắn với những câu chuyện tình cảm, sự tiếc nuối.
- Câu ca dao về "nụ tầm xuân" là một hình ảnh ẩn dụ quen thuộc.
Biến thể và từ gần giống
- Hoa tầm xuân (cụm danh từ): Chỉ phần hoa của cây tầm xuân.
- Hoa tầm xuân thường có năm cánh, mỏng manh.
- Bụi tầm xuân (cụm danh từ): Chỉ một khóm, một đám cây tầm xuân mọc cùng nhau.
- Con đường làng rợp bóng bởi những bụi tầm xuân.
Từ đồng nghĩa
- Hồng dại: Cùng chỉ loài cây này.
- Dã tường vi: Một tên gọi khác cho cây tầm xuân.
- Rosa multiflora: Tên khoa học của loài cây này.
Thành ngữ liên quan
- Nụ tầm xuân: Một hình ảnh thường dùng trong ca dao để ví von với vẻ đẹp tuổi trẻ, sự chớm nở và đôi khi là nỗi tiếc nuối khi nó đã thuộc về người khác.
- "Nụ tầm xuân" trong câu ca dao tượng trưng cho người con gái đẹp ở độ xuân thì.
- dt. Cây mọc hoang, cùng họ với hoa hồng: Nụ tầm xuân nở hoa xanh biếc, Em có chồng rồi, anh tiếc lắm sao (cd.).